Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
48,63
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
10,13
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
81,06
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
110,53
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
110,53
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,12A$
295,13
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,35A$
362,67
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
216,81
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
488,82
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
313,36
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
168,49
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,06A$
86,46
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
496,91
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
60,79
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
177,91
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,31A$
166,37
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
24,12
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
92,57
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
231,86
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
268,10
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
306,10
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
351,88
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,20A$
380,22
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,90A$
176,29
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
283,29
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
364,51
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,37A$
56,89
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,45A$
273,22
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
9,16
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,82A$
666,41
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,03040
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
243,17
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
530,93
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
21,51
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.080,73A$
0,03033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.188,14A$
0,5556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.742,38A$
0,6978
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.432,50A$
0,3542
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.720,70A$
0,4469
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
283,34A$
4,29
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,54A$
14,73
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,31A$
29,43
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,45A$
15,50
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,94A$
45,13
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
57,90
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,46A$
10,91
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,12A$
15,77
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,11A$
7,59
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
174,01A$
6,99
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.258,51A$
0,1185
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.632,69A$
0,1593
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.732,37A$
--
0,2121
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,90A$
205,94
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.051,50A$
0,3984
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.080,20A$
0,04848