Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
19,45
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
4,05
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
32,42
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
44,21
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
44,21
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
118,27
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,35A$
145,21
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
86,76
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
195,33
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
125,36
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,23A$
67,27
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,11A$
34,46
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
198,43
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
24,32
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
71,16
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
66,41
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
9,65
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
37,01
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
92,77
Thị trường
Cam (1 kg)
4,54A$
107,12
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
122,59
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
140,67
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,20A$
151,93
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,94A$
70,06
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
113,41
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
145,95
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,43A$
22,70
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
108,08
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
131,62A$
3,70
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
263,12
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,01216
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
97,27
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
212,38
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
8,59
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.133,26A$
0,01212
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,58A$
0,2227
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.739,33A$
0,2796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.431,10A$
0,1417
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.729,47A$
0,1782
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,50A$
1,71
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,41A$
5,90
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,45A$
11,73
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,42A$
6,20
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,02A$
18,00
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
23,16
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
112,47A$
4,32
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,45A$
6,28
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,09A$
3,02
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
175,28A$
2,77
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.593,22A$
0,04591
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.880,46A$
0,06172
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.762,11A$
--
0,08441
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
82,29
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,1596
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,01957