Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
9,89
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
2,06
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
16,48
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
22,47
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
22,47
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,12A$
59,99
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,35A$
73,72
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
44,07
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
99,36
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
63,69
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
34,21
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,06A$
17,57
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
101,01
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,36
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
36,16
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,31A$
33,82
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
4,90
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
18,82
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
47,13
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
54,50
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
62,22
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
71,53
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,20A$
77,29
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,90A$
35,83
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
57,58
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
74,09
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,37A$
11,56
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,45A$
55,54
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
1,86
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,82A$
135,46
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,006178
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
49,43
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
107,92
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
4,37
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.073,05A$
0,006167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.196,19A$
0,1125
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.745,67A$
0,1416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.441,56A$
0,07181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.725,60A$
0,09067
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
283,34A$
0,8722
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,54A$
2,99
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,31A$
5,98
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,69A$
3,14
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,04A$
9,14
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
11,23
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,70A$
2,21
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,29A$
3,20
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,46A$
1,54
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
174,54A$
1,42
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.385,94A$
0,02380
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.743,98A$
0,03191
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.732,17A$
--
0,04311
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,90A$
41,86
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.051,50A$
0,08099
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.080,20A$
0,009854