Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,9902
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,2063
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
1,65
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
2,25
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
2,25
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
6,02
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,36A$
7,38
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
4,41
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
9,93
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
6,39
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
3,43
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,06A$
1,76
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
10,11
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
1,24
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
3,62
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
3,38
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
0,4912
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
1,89
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
4,73
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
5,46
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
6,24
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
7,16
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,19A$
7,75
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,93A$
3,57
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
5,78
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
7,44
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,38A$
1,16
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,40A$
5,63
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,1864
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
13,40
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,0006189
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
4,95
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
10,81
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
0,4380
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.125,45A$
0,0006169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,80A$
0,01134
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.742,37A$
0,01421
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.441,54A$
0,007193
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.734,03A$
0,009054
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
283,34A$
0,08737
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,34A$
0,3006
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,22A$
0,6006
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,20A$
0,3165
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,86A$
0,9217
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
1,18
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,53A$
0,2220
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,12A$
0,3210
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,17A$
0,1546
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
173,83A$
0,1424
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.261,21A$
0,002412
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.643,85A$
0,003239
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.732,69A$
--
0,004318
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
4,19
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,008121
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,0009959