| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,41% | -82,57₫ | 134,46₫ | 142,63₫ | 48,74₫ | 51,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,84% | -1.332,87₫ | 1.467,33₫ | 3.002,95₫ | 116,69₫ | 134,46₫ |