| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +41,63% | 773,31₫ | 1.857,37₫ | 5.030,44₫ | 1.300,87₫ | 2.630,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,05% | -184,86₫ | 2.042,23₫ | 2.830,27₫ | 225,21₫ | 1.857,37₫ |