| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +91,41% | 3,54₫ | 3,87₫ | 14,68₫ | 3,73₫ | 7,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,87% | -71,60₫ | 75,46₫ | 76,09₫ | 3,72₫ | 3,87₫ |