Quy đổi 1 DOT sang USD

1 DOT = 1,12$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,8935 DOT

USD Mua DOT

DOT
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 1,12$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOT là 1,12$ USD. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOT theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,8935 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,8351 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,86 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 10,72 DOT.

Sức mua của 1DOT

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,05596
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,00$
50,00$
150,00$
0,01473
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,09327
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1865
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
5,00$
11,00$
0,1492
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
2,00$
4,67$
0,4187
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,44$
0,5262
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
3,00$
8,97$
0,2066
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,18$
1,05
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
1,99$
7,28$
0,3085
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
1,99$
8,31$
0,2566
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
12,99$
6,61$
26,46$
0,08617
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
1,00$
3,79$
0,4896
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,07461
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
1,71$
4,00$
0,5437
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,69$
1,54$
7,00$
0,3033
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
8,50$
19,00$
0,1076
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,71$
22,05$
0,09039
Thị trường
Táo (1 kg)
5,26$
2,20$
8,82$
0,2128
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
2,16$
11,02$
0,2520
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
1,10$
6,61$
0,3858
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
1,39$
5,17$
0,4996
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,92$
0,2441
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
2,16$
8,82$
0,2269
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
1,10$
5,28$
0,6682
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
1,74$
6,59$
0,3654
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,02$
10,45$
26,46$
0,06575
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,25$
4,00$
0,4663
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01722
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9346$
0,7153$
1,40$
1,20
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
25.791,00$
36.998,00$
0,00003156
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,3198
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,6004
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,03731
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.953,61$
25.000,00$
28.710,40$
0,00004312
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.644,90$
1.034,00$
4.165,96$
0,0006804
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,58$
885,00$
2.779,76$
0,0008342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.646,86$
1.650,00$
9.033,93$
0,0004228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.195,51$
1.425,00$
4.903,75$
0,0005098
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
214,96$
130,00$
400,00$
0,005207
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,18$
50,00$
110,00$
0,01529
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,21$
30,00$
110,00$
0,01828
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,13$
20,00$
138,23$
0,02480
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,93$
10,00$
92,67$
0,04880
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
22,50$
0,07461
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,23$
29,00$
80,50$
0,02103
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,98$
25,00$
70,00$
0,02604
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,19$
60,00$
140,00$
0,01214
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,89$
65,00$
200,00$
0,009741
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.315,34$
1.452,67$
17.937,67$
0,0003376
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,40$
1.284,11$
9.111,02$
0,0004255
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.318,02$
--
0,0002592
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,23$
6,00$
7,00$
0,1798
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,35$
870,98$
3.291,61$
0,0007706
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
15.000,00$
60.549,33$
0,00004420

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOT