BTCC/ Giá tiền điện tử / Polkadot giá / DOT to New Taiwan Dollar

Quy đổi 1 DOT sang TWD

1 DOT = 35,17NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,02843 DOT

TWD Mua DOT

DOT
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 35,17NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOT là 35,17NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOT theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,02843 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,8910 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,57 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,69 DOT.

Sức mua của 1DOT

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
290,00NT$
0,2345
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,03517
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
165,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,2132
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
60,00NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,5862
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,4397
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,61NT$
25,00NT$
45,00NT$
1,11
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
21,15NT$
15,00NT$
30,00NT$
1,66
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
95,47NT$
50,00NT$
160,00NT$
0,3684
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
96,93NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,3629
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
59,04NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,5957
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
82,49NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,4264
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
572,12NT$
288,00NT$
2.000,00NT$
0,06148
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,51NT$
20,00NT$
60,00NT$
0,9377
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
450,00NT$
200,00NT$
800,00NT$
0,07816
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,03NT$
39,00NT$
70,00NT$
0,6761
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,87NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,4963
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,2814
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
276,23NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,1273
Thị trường
Táo (1 kg)
148,97NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,2361
Thị trường
Cam (1 kg)
94,68NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,3715
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
92,73NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,3793
Thị trường
Xà lách (1 cây)
65,48NT$
35,00NT$
100,00NT$
0,5372
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,40NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,3611
Thị trường
Cà chua (1 kg)
122,06NT$
40,00NT$
220,00NT$
0,2882
Thị trường
Chuối (1 kg)
87,63NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,4014
Thị trường
Hành tây (1 kg)
74,12NT$
40,00NT$
130,00NT$
0,4746
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
653,96NT$
230,00NT$
1.000,00NT$
0,05379
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
18,00NT$
40,00NT$
1,76
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
608,00NT$
1.280,00NT$
0,02931
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,34NT$
28,60NT$
33,90NT$
1,12
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0,00003293
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,3908
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
1,41
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,1172
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
768.507,95NT$
735.000,00NT$
810.000,00NT$
0,00004577
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.177,68NT$
9.000,00NT$
28.000,00NT$
0,002174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.401,43NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0,003382
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
35.017,10NT$
25.000,00NT$
60.000,00NT$
0,001004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.339,25NT$
16.000,00NT$
39.024,00NT$
0,001445
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.591,35NT$
1.500,00NT$
5.000,00NT$
0,01357
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
751,50NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,04680
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
566,11NT$
399,00NT$
999,00NT$
0,06213
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.194,65NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,02944
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
397,73NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,08844
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
300,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,1172
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.906,96NT$
790,00NT$
4.000,00NT$
0,01844
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.054,83NT$
500,00NT$
2.000,00NT$
0,03335
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.654,00NT$
1.600,00NT$
3.500,00NT$
0,01325
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,01079
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
272.326,11NT$
121.000,00NT$
600.000,00NT$
0,0001292
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
184.734,37NT$
90.000,00NT$
390.000,00NT$
0,0001904
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.194,66NT$
--
0,0006373
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,37NT$
2,00NT$
3,00NT$
14,86
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.695,83NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0,001988
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
502.468,92NT$
250.000,00NT$
960.000,00NT$
0,00007000

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOT