Quy đổi 1 DOT sang TRY

1 DOT = 51,57₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,01939 DOT

TRY Mua DOT

DOT
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 51,57₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOT là 51,57₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOT theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,01939 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,16 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 958,00 DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 7,76 DOT.

Sức mua của 1DOT

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
700,00₺
0,1289
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.100,00₺
3.500,00₺
0,02579
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
325,00₺
450,00₺
0,1289
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,3438
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,2579
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,28₺
42,50₺
110,00₺
0,7666
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,42₺
14,09₺
50,00₺
2,03
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
162,95₺
90,00₺
250,00₺
0,3165
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
46,98₺
33,95₺
65,00₺
1,10
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
44,79₺
15,00₺
80,00₺
1,15
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,79₺
60,00₺
156,00₺
0,5220
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
431,46₺
250,00₺
700,00₺
0,1195
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,21₺
10,00₺
44,00₺
1,77
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,1031
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
99,67₺
80,00₺
130,00₺
0,5174
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
130,97₺
90,00₺
195,00₺
0,3938
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,5157
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,11₺
139,90₺
400,00₺
0,2322
Thị trường
Táo (1 kg)
83,29₺
35,00₺
106,85₺
0,6192
Thị trường
Cam (1 kg)
50,88₺
30,00₺
100,00₺
1,01
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,42₺
14,90₺
40,00₺
2,03
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,45₺
25,00₺
80,00₺
1,16
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,87₺
60,00₺
125,00₺
0,5063
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,15₺
30,00₺
110,00₺
0,8167
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,22₺
79,90₺
150,00₺
0,5416
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
12,00₺
35,27₺
2,74
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
925,83₺
650,00₺
1.200,00₺
0,05571
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
1,47
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,02579
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,57₺
50,00₺
66,00₺
0,8657
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,00002458
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,00₺
42,00₺
250,00₺
0,7934
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
1,29
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
534,25₺
0,1474
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.975.127,47₺
1.890.000,00₺
2.200.000,00₺
0,00002611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.887,65₺
16.000,00₺
45.808,73₺
0,001918
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.521,32₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,002642
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
46.330,01₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,001113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.088,53₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,001607
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.224,01₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,01600
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
678,98₺
500,00₺
950,00₺
0,07596
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
471,51₺
300,00₺
800,00₺
0,1094
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.476,49₺
1.100,00₺
4.500,00₺
0,02083
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
899,08₺
500,00₺
1.500,00₺
0,05736
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
240,00₺
500,00₺
0,1474
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,31₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,02061
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.003,96₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,02574
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.814,05₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,01071
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,20₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,01230
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.248,96₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0006427
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.879,37₺
32.054,70₺
90.000,00₺
0,001034
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.407,70₺
--
0,001044
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
30,00₺
50,00₺
1,23
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.673,44₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,001628
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
692.637,98₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00007446

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOT