Quy đổi 1 DOT sang SAR

1 DOT = 4,72ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 0,2120 DOT

SAR Mua DOT

DOT
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 4,72ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOT là 4,72ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/DOT theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 0,2120 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,4899 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,58 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,36 DOT.

Sức mua của 1DOT

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,1887
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,03145
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,1572
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,6738
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,00ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,6738
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,84ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
1,66
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9841ر.س
0,7889ر.س
1,50ر.س
4,79
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,63ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,3461
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,35ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,7423
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,92ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
1,20
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,49ر.س
6,00ر.س
16,00ر.س
0,4968
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,53ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,1653
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,24ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
2,11
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,3024
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,36ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,7418
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,26ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,5713
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,1685
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,65ر.س
15,00ر.س
45,00ر.س
0,1539
Thị trường
Táo (1 kg)
8,23ر.س
5,00ر.س
13,00ر.س
0,5729
Thị trường
Cam (1 kg)
6,47ر.س
3,95ر.س
11,02ر.س
0,7296
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,90ر.س
2,50ر.س
8,00ر.س
0,9630
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,70ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
1,00
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,5759
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,7586
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,37ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,7408
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,02ر.س
3,00ر.س
8,50ر.س
0,9401
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
50,25ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,09387
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
1,18
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
60,00ر.س
207,00ر.س
0,03369
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,31ر.س
2,18ر.س
2,40ر.س
2,04
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
165.000,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002859
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,4717
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,4717
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,09434
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.762,54ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00005840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.166,47ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0,002177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.608,21ر.س
900,00ر.س
3.900,00ر.س
0,002933
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.577,54ر.س
1.800,00ر.س
8.000,00ر.س
0,001318
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.521,02ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0,001871
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
358,57ر.س
226,67ر.س
700,00ر.س
0,01315
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
258,27ر.س
200,00ر.س
350,00ر.س
0,01826
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
119,34ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,03952
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
326,75ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,01444
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,46ر.س
100,00ر.س
219,36ر.س
0,03094
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
55,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,08576
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
171,22ر.س
60,00ر.س
450,00ر.س
0,02755
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
204,87ر.س
80,00ر.س
300,00ر.س
0,02302
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
346,95ر.س
220,00ر.س
500,00ر.س
0,01360
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
329,34ر.س
159,00ر.س
600,00ر.س
0,01432
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.668,51ر.س
4.166,00ر.س
18.600,00ر.س
0,0005441
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
4.745,00ر.س
2.500,00ر.س
11.000,00ر.س
0,0009941
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.445,95ر.س
--
0,0006335
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,35ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,8821
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.588,48ر.س
700,00ر.س
3.066,67ر.س
0,002969
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.108,09ر.س
17.000,00ر.س
70.000,00ر.س
0,0001425

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-05-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOT