Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,1790
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.548,52¥
0,03227
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,2238
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,3581
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,2984
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
172,88¥
1,04
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,65¥
1,51
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
488,82¥
0,3662
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,36¥
0,7840
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,83¥
0,7756
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
323,25¥
0,5538
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
0,1023
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,57¥
1,29
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,1326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
307,00¥
0,5831
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
429,14¥
0,4172
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,2888
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,27¥
0,1786
Thị trường
Táo (1 kg)
760,17¥
0,2355
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
0,2626
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,59¥
0,4148
Thị trường
Xà lách (1 cây)
206,11¥
0,8686
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
787,56¥
0,2273
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,71¥
0,2523
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,60¥
0,4679
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,50¥
0,4278
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,70¥
0,06280
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
227,50¥
0,7869
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
0,02021
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,98¥
1,03
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00005213
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
0,3060
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,3581
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
0,05968
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00007177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.550,10¥
0,002022
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.811,94¥
0,002944
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
0,0008885
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
0,001546
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.054,34¥
0,007443
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.216,48¥
0,03432
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.866,53¥
0,04630
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.442,36¥
0,02121
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
0,06212
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,08951
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.888,24¥
0,02599
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.565,57¥
0,03921
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.166,53¥
0,01953
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.341,13¥
0,01451
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
889.918,40¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
0,0002012
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.516,15¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,0003734
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.703,56¥
--
0,0005914
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
87,05
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.217,46¥
0,002029
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00009710