Quy đổi 1 DOT sang JPY

1 DOT = 179,03¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,005586 DOT

JPY Mua DOT

DOT
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 179,03¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOT là 179,03¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOT theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,005586 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,9662 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,69 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,47 DOT.

Sức mua của 1DOT

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,1790
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.548,52¥
3.500,00¥
11.993,66¥
0,03227
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
970,00¥
0,2238
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
250,00¥
780,00¥
0,3581
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,2984
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
172,88¥
120,00¥
371,95¥
1,04
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,65¥
100,00¥
200,00¥
1,51
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
488,82¥
200,00¥
800,00¥
0,3662
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,36¥
168,00¥
300,00¥
0,7840
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,83¥
130,00¥
500,00¥
0,7756
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
323,25¥
237,60¥
396,00¥
0,5538
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
799,00¥
3.800,00¥
0,1023
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,57¥
80,00¥
200,00¥
1,29
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.700,00¥
0,1326
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
307,00¥
200,00¥
500,00¥
0,5831
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
429,14¥
270,00¥
600,00¥
0,4172
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
600,00¥
700,00¥
0,2888
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,27¥
500,00¥
1.500,00¥
0,1786
Thị trường
Táo (1 kg)
760,17¥
345,00¥
1.433,00¥
0,2355
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
200,00¥
1.500,00¥
0,2626
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,59¥
200,00¥
760,00¥
0,4148
Thị trường
Xà lách (1 cây)
206,11¥
120,00¥
320,00¥
0,8686
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
787,56¥
400,00¥
1.000,00¥
0,2273
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,71¥
350,00¥
1.500,00¥
0,2523
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,60¥
200,00¥
800,00¥
0,4679
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,50¥
200,00¥
900,00¥
0,4278
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,70¥
1.200,00¥
5.511,56¥
0,06280
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
227,50¥
190,00¥
400,00¥
0,7869
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
5.000,00¥
17.670,00¥
0,02021
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,98¥
160,00¥
180,00¥
1,03
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00005213
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
500,00¥
750,00¥
0,3060
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
263,00¥
700,00¥
0,3581
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,05968
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00007177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.550,10¥
56.000,00¥
206.187,50¥
0,002022
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.811,94¥
40.000,00¥
120.000,00¥
0,002944
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
100.000,00¥
489.000,00¥
0,0008885
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
70.000,00¥
239.873,25¥
0,001546
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.054,34¥
15.000,00¥
42.500,00¥
0,007443
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.216,48¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,03432
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.866,53¥
2.000,00¥
6.000,00¥
0,04630
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.442,36¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,02121
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,06212
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.700,00¥
2.500,00¥
0,08951
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.888,24¥
3.000,00¥
10.000,00¥
0,02599
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.565,57¥
2.300,00¥
8.643,77¥
0,03921
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.166,53¥
5.500,00¥
12.335,00¥
0,01953
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.341,13¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,01451
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
889.918,40¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
0,0002012
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.516,15¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,0003734
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.703,56¥
--
0,0005914
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
1,00¥
2,45¥
87,05
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.217,46¥
35.000,00¥
220.250,00¥
0,002029
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00009710

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOT