Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
1,87
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,3903
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
3,12
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
4,26
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
4,26
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,10A$
11,42
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,32A$
14,12
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,60A$
8,36
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
18,83
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
12,08
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
6,51
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
3,34
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44A$
19,18
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
2,34
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,86A$
6,83
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
6,36
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,00A$
0,9367
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
3,56
Thị trường
Táo (1 kg)
5,22A$
8,97
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
10,26
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,96A$
11,84
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,47A$
13,52
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,16A$
14,81
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,93A$
6,76
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
10,92
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
14,05
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
2,20
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
10,41
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,3527
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
25,33
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,001171
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
9,37
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
20,45
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,8269
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.065,15A$
0,001169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.179,27A$
0,02149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.733,04A$
0,02703
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.420,61A$
0,01369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.720,21A$
0,01722
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,48A$
0,1646
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,33A$
0,5689
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,34A$
1,13
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
77,99A$
0,6005
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,92A$
1,74
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
2,23
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
112,00A$
0,4182
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,34A$
0,6056
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
159,97A$
0,2928
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
174,89A$
0,2678
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.554,23A$
0,004438
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.838,43A$
0,005975
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.745,58A$
--
0,008152
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,90A$
7,94
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.016,54A$
0,01553
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.932,33A$
0,001879