BTCC/ Giá tiền điện tử / Polkadot giá / DOT to Australian Dollar

Quy đổi 1 DOT sang AUD

1 DOT = 1,56A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,6405 DOT

AUD Mua DOT

DOT
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOT = 1,56A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOT là 1,56A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá DOT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DOT theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,6405 DOT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOT sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,18 DOT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 3,68 N DOT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,61 DOT.

Sức mua của 1DOT

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
16,00A$
45,00A$
0,06245
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,01301
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
14,00A$
18,00A$
0,1041
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,1419
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,1419
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,10A$
3,00A$
6,00A$
0,3807
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,32A$
2,98A$
5,00A$
0,4706
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,60A$
4,00A$
8,00A$
0,2788
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
1,55A$
4,00A$
0,6277
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
2,19A$
6,00A$
0,4028
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,20A$
10,20A$
0,2170
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,30A$
35,00A$
0,1114
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44A$
0,8000A$
5,00A$
0,6393
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
28,00A$
0,07806
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,86A$
3,41A$
12,00A$
0,2277
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,2120
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,00A$
40,00A$
60,00A$
0,03122
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
8,00A$
18,00A$
0,1188
Thị trường
Táo (1 kg)
5,22A$
3,50A$
7,00A$
0,2989
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,99A$
0,3422
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,96A$
2,00A$
6,00A$
0,3947
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,47A$
2,00A$
5,00A$
0,4506
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,16A$
1,80A$
5,50A$
0,4936
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,93A$
3,50A$
10,00A$
0,2253
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
3,00A$
7,20A$
0,3641
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,4682
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
12,00A$
35,00A$
0,07318
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
0,5000A$
7,00A$
0,3469
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,01176
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
1,63A$
2,20A$
0,8443
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00003903
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,3122
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,50A$
0,6817
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,02756
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.065,15A$
35.000,00A$
55.000,00A$
0,00003897
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.179,27A$
1.440,00A$
3.565,59A$
0,0007164
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.733,04A$
1.200,00A$
2.500,00A$
0,0009008
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.420,61A$
2.100,00A$
6.973,75A$
0,0004564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.720,21A$
2.000,00A$
4.183,75A$
0,0005739
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,48A$
150,00A$
510,00A$
0,005488
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,33A$
69,00A$
100,00A$
0,01896
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,34A$
20,00A$
70,00A$
0,03776
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
77,99A$
40,00A$
130,00A$
0,02002
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,92A$
19,84A$
39,87A$
0,05799
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
16,50A$
26,00A$
0,07434
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
112,00A$
60,00A$
150,00A$
0,01394
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,34A$
35,00A$
120,00A$
0,02019
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
159,97A$
100,00A$
245,00A$
0,009760
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
174,89A$
100,00A$
270,00A$
0,008927
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.554,23A$
6.500,00A$
18.340,00A$
0,0001479
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.838,43A$
5.000,00A$
12.438,40A$
0,0001992
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.745,58A$
--
0,0002717
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,90A$
5,00A$
6,90A$
0,2647
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.016,54A$
2.600,00A$
3.540,00A$
0,0005175
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.932,33A$
11.100,00A$
47.685,00A$
0,00006262

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOT