| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,80% | -45,92₫ | 58,27₫ | 63,97₫ | 3,21₫ | 12,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,52% | -54,92₫ | 113,19₫ | 225,30₫ | 30,98₫ | 58,27₫ |