Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
52,33
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
10,47
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
52,33
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
139,55
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
104,66
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
312,27
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
817,94
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
128,10
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
443,40
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
463,18
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
212,64
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
48,42
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
716,35
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
41,87
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
208,76
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
159,23
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
209,33
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
94,34
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
250,55
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
410,38
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
818,91
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
470,73
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
205,13
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
330,08
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
220,20
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
1,11 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
22,57
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
598,07
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
10,47
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
350,20
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,009977
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
319,87
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
523,31
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
59,81
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,01058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
0,7920
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
1,07
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
0,4708
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
0,6498
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
6,47
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
30,42
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
44,08
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
8,37
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
23,06
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
64,41
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
8,35
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
10,44
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
4,31
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
4,99
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
0,2607
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
0,4194
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,4232
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
499,62
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
0,6606
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,03062