Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
97,12
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
19,42
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
97,12
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
258,99
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
194,24
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,98₺
571,47
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,55₺
1,52 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,51₺
237,59
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,27₺
821,76
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,34₺
856,87
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,66₺
393,76
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
433,50₺
89,62
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,68₺
1,31 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
77,70
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,26₺
387,48
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,72₺
294,93
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
388,48
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
220,17₺
176,45
Thị trường
Táo (1 kg)
82,90₺
468,64
Thị trường
Cam (1 kg)
50,95₺
762,43
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,60₺
1,52 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,40₺
875,01
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,73₺
378,17
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,52₺
611,61
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,25₺
407,85
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,93₺
2,05 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
929,43₺
41,80
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
1,11 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
19,42
Giao thông
Xăng (1 lít)
60,99₺
636,92
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,01852
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
594,01
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
971,21
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
111,00
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.765,83₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,01964
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.467,12₺
1,47
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
18.760,33₺
2,07
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.444,10₺
0,8741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
30.796,87₺
1,26
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.241,85₺
11,98
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
687,69₺
56,49
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,92₺
81,80
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,99₺
15,53
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,29₺
42,82
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
119,53
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.497,58₺
15,55
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.008,08₺
19,35
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.861,07₺
7,99
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,35₺
9,26
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.264,05₺
0,4840
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.893,26₺
0,7786
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.372,92₺
--
0,7868
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,88₺
927,52
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.700,97₺
1,23
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.638,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,05683