Quy đổi 1 DOGE sang TRY

1 DOGE = 4,19₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,2389 DOGE

TRY Mua DOGE

DOGE
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DOGE = 4,19₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DOGE là 4,19₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá DOGE đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/DOGE theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,2389 DOGE, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DOGE sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 14,28 DOGE, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 11,82 N DOGE, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 95,54 DOGE.

Sức mua của 1DOGE

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
700,00₺
0,01047
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.181,01₺
3.500,00₺
0,002093
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
325,00₺
450,00₺
0,01047
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,02791
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,02093
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
40,00₺
107,36₺
0,06245
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
14,09₺
50,00₺
0,1636
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
90,00₺
250,00₺
0,02562
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
33,95₺
65,00₺
0,08868
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
15,00₺
80,00₺
0,09264
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
58,80₺
150,60₺
0,04253
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
250,00₺
700,00₺
0,009684
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
10,00₺
44,00₺
0,1433
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,008373
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
80,00₺
130,00₺
0,04175
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
90,00₺
195,00₺
0,03185
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,04187
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
139,90₺
400,00₺
0,01887
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
35,00₺
110,00₺
0,05011
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
30,00₺
100,00₺
0,08208
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
15,00₺
40,00₺
0,1638
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
25,00₺
80,00₺
0,09415
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
60,00₺
125,00₺
0,04103
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
30,00₺
110,00₺
0,06602
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
79,90₺
150,00₺
0,04404
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
12,00₺
35,00₺
0,2217
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
650,00₺
1.200,00₺
0,004513
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
0,1196
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,002093
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
50,00₺
66,00₺
0,07004
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0.00000199547983966294730.051995
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
45,00₺
250,00₺
0,06397
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
0,1047
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
536,82₺
0,01196
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0.00000211663516831061360.052116
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
16.000,00₺
46.142,86₺
0,0001584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,0002138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
27.000,00₺
93.904,93₺
0,00009416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0001300
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,001293
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
500,00₺
950,00₺
0,006084
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
300,00₺
800,00₺
0,008816
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
1.200,00₺
4.300,00₺
0,001673
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
500,00₺
1.500,00₺
0,004613
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
230,00₺
500,00₺
0,01288
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,001671
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,002089
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,0008622
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,0009984
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00005214
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
32.209,33₺
90.000,00₺
0,00008388
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,00008463
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
31,00₺
50,00₺
0,09992
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,0001321
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0.0000061241090171809650.056124

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DOGE