| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,86% | -4.651,08₫ | 5.480,68₫ | 6.651,09₫ | 565,38₫ | 829,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,63% | -17.962,99₫ | 23.442,58₫ | 47.453,50₫ | 5.219,44₫ | 5.479,59₫ |