| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,35% | -292,915701₫ | 5.475,263769₫ | 6.644,511283₫ | 4.988,967809₫ | 5.182,348069₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,63% | -17.945,236751₫ | 23.419,405679₫ | 47.406,588378₫ | 5.214,276215₫ | 5.474,168928₫ |