| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,93% | -130,70₫ | 153,88₫ | 194,99₫ | 21,34₫ | 23,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,07% | -1.137,53₫ | 1.291,68₫ | 1.413,94₫ | 135,18₫ | 154,15₫ |
| 2024 | +3,25% | 40,58₫ | 1.249,78₫ | 2.858,98₫ | 659,54₫ | 1.290,36₫ |
| 2023 | +109,73% | 653,74₫ | 595,77₫ | 2.608,12₫ | 529,64₫ | 1.249,52₫ |
| 2022 | -80,42% | -2.457,93₫ | 3.056,34₫ | 3.525,63₫ | 569,42₫ | 598,41₫ |
| 2021 | +215,16% | 2.086,39₫ | 969,68₫ | 8.432,00₫ | 962,57₫ | 3.056,07₫ |