Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
2,17
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,4526
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
3,62
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
4,94
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
4,94
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
13,21
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,35A$
16,21
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,60A$
9,69
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
21,80
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
14,01
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
7,53
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,06A$
3,86
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
22,18
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
2,72
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
7,95
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
7,42
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
1,08
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
4,14
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
10,37
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
11,98
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
13,69
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
15,71
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,19A$
17,01
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,93A$
7,84
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
12,67
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
16,31
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,38A$
2,54
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
12,07
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
131,62A$
0,4127
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
29,39
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,001358
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
10,86
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
23,72
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
0,9609
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.123,19A$
0,001354
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,81A$
0,02487
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.739,41A$
0,03122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.432,26A$
0,01582
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.725,60A$
0,01993
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,02A$
0,1912
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,34A$
0,6596
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,22A$
1,32
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,18A$
0,6947
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,86A$
2,02
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
2,59
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,77A$
0,4859
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
76,97A$
0,7056
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,04A$
0,3394
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
173,83A$
0,3125
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.593,22A$
0,005127
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.880,46A$
0,006892
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.750,68A$
--
0,009445
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
9,19
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,01782
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,002185