| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,26% | -31,30₫ | 57,68₫ | 59,44₫ | 22,98₫ | 26,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,91% | -73,03₫ | 130,61₫ | 146,87₫ | 54,56₫ | 57,58₫ |