| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,67% | -1,11₫ | 2,49₫ | 2,49₫ | 1,37₫ | 1,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,81% | -0,5031₫ | 2,99₫ | 3,02₫ | 0,7011₫ | 2,49₫ |