| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,26% | -0,8479₫ | 4,18₫ | 5,65₫ | 2,08₫ | 3,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,63% | -119,92₫ | 124,10₫ | 152,04₫ | 2,77₫ | 4,18₫ |