| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,53% | -1.358,88₫ | 1.926,77₫ | 2.080,10₫ | 531,12₫ | 567,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,27% | -4.343,38₫ | 6.270,14₫ | 6.274,14₫ | 1.691,97₫ | 1.926,77₫ |