| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,54% | -588,79₫ | 1.079,52₫ | 1.539,22₫ | 455,81₫ | 490,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,70% | -3.976,67₫ | 5.053,13₫ | 6.181,48₫ | 514,64₫ | 1.076,46₫ |