| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +38,83% | 0,01354₫ | 0,03487₫ | 0,2457₫ | 0,03008₫ | 0,04841₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,72% | -0,1290₫ | 0,1638₫ | 0,2303₫ | 0,03419₫ | 0,03487₫ |