| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,85% | -7,54₫ | 28,08₫ | 28,08₫ | 20,47₫ | 20,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,47% | 2,19₫ | 25,88₫ | 28,08₫ | 25,88₫ | 28,08₫ |