Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
42,85 Tr
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
4,28 Tr
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
118.500,00₫
18,08 Tr
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
85,70 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
53,56 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.123,00₫
163,26 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.900,94₫
271,16 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
42.144,15₫
50,84 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.439,13₫
57,22 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
23.782,51₫
90,08 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.255,42₫
54,58 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
301.599,92₫
7,10 Tr
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.240,28₫
161,81 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
269.452,50₫
7,95 Tr
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.482,48₫
99,73 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.672,90₫
54,00 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
60,01 Tr
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.471,57₫
21,98 Tr
Thị trường
Táo (1 kg)
72.174,52₫
29,68 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
34.287,30₫
62,48 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.394,61₫
75,45 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.443,05₫
122,82 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.650,69₫
86,91 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.758,79₫
69,65 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.220,97₫
73,32 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.369,30₫
70,55 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.358,34₫
8,39 Tr
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.253,50₫
259,58 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
10,71 Tr
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.301,51₫
96,07 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
920.000.000,00₫
2,68 N
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
107,12 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.500,00₫
138,22 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
35,71 Tr
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
788.532.192,31₫
725.000.000,00₫
900.000.000,00₫
2,72 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.347.472,01₫
6.173.967,20₫
16.000.000,00₫
207,05 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.845.999,79₫
4.000.000,00₫
10.495.744,24₫
312,95 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.963.041,78₫
12.000.000,00₫
35.000.000,00₫
97,55 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.224.033,14₫
8.000.000,00₫
24.695.868,79₫
150,62 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.910.086,15₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
1,12 Tr
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
232.819,67₫
9,20 Tr
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.410,70₫
14,06 Tr
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
526.191,29₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
4,07 Tr
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
9,15 Tr
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
21,42 Tr
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.101.317,82₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
1,95 Tr
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
661.091,37₫
300.000,00₫
1.377.095,52₫
3,24 Tr
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.329.133,58₫
1.000.000,00₫
3.500.000,00₫
919,84 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.055.562,34₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
1,04 Tr
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
93.930.593,37₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
22,81 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.625.069,27₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
44,99 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.800.461,83₫
--
198,37 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,60₫
249,27 T
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.781.251,40₫
3.000.000,00₫
26.000.000,00₫
219,04 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
484.251.128,79₫
180.000.000,01₫
882.200.000,00₫
4,42 N