Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
743,70 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
148,74 N
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
743,70 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
1,98 Tr
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
1,49 Tr
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,02₺
4,44 Tr
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
11,68 Tr
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
1,82 Tr
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
6,31 Tr
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
6,59 Tr
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
3,02 Tr
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
688,16 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
10,18 Tr
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
594,96 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,18₺
2,97 Tr
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,63₺
2,26 Tr
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
2,97 Tr
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
1,34 Tr
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
3,56 Tr
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
5,84 Tr
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,50₺
11,67 Tr
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,33₺
6,71 Tr
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
2,92 Tr
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,22₺
4,71 Tr
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
3,13 Tr
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
15,81 Tr
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
320,65 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
8,50 Tr
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
148,74 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,75₺
4,98 Tr
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
141,79
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
4,55 Tr
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
7,44 Tr
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
849,95 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.068,96₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
150,54
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.427,56₺
11,26 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.579,14₺
15,19 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.387,83₺
6,70 N
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.211,28₺
9,24 N
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.239,06₺
91,84 N
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
685,94₺
433,68 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
473,31₺
628,51 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,80₺
118,91 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,43₺
327,83 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
337,50₺
881,43 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,45₺
118,88 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
148,44 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.861,19₺
61,20 N
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,32₺
70,92 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,52₺
3,71 N
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.896,18₺
5,96 N
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.574,43₺
--
6,00 N
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
7,11 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,35₺
9,39 N
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
687.246,76₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
432,86