Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
76,87
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
15,37
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
76,87
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
205,00
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
153,75
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
458,71
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
1,20 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
188,18
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
651,35
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
680,40
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
312,37
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
71,13
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
1,05 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
61,50
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
306,66
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
233,90
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
307,50
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
138,59
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
368,05
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
602,84
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
1,20 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
691,49
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
301,34
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
484,87
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
323,47
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
1,63 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
33,15
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
878,56
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
15,37
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
514,43
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,01466
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
469,89
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
768,74
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
87,86
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,01555
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
1,16
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
1,57
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
0,6916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
0,9546
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
9,50
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
44,69
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
64,75
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
12,29
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
33,88
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
94,61
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
12,27
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
15,34
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
6,33
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
7,33
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
0,3830
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
0,6161
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,6216
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
733,93
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
0,9704
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,04498