| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,09% | -9,21₫ | 10,96₫ | 12,50₫ | 1,74₫ | 1,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,85% | -56,90₫ | 67,86₫ | 1.534,55₫ | 10,03₫ | 10,96₫ |