| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,15% | -19,44₫ | 60,46₫ | 60,46₫ | 40,86₫ | 41,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,96% | -17,02₫ | 77,48₫ | 96,66₫ | 30,62₫ | 60,46₫ |