| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,21% | -745,78₫ | 3.690,53₫ | 13.624,88₫ | 463,44₫ | 2.944,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,12% | -18.171,68₫ | 21.862,21₫ | 226.411,99₫ | 1.976,43₫ | 3.690,53₫ |