| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,90% | -780,97₫ | 7.891,65₫ | 7.898,93₫ | 7.108,63₫ | 7.110,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,54% | -205,56₫ | 8.097,21₫ | 26.878,27₫ | 23,71₫ | 7.891,65₫ |