| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +35,26% | 192,18₫ | 545,08₫ | 737,71₫ | 131,11₫ | 737,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,27% | -899,65₫ | 1.444,72₫ | 1.495,00₫ | 30,58₫ | 545,08₫ |