Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
9,98
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,81$
2,57
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
16,64
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
33,28
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
26,62
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
74,68
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
93,83
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
36,81
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
188,11
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
55,05
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
45,87
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
15,36
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
87,31
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
13,31
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
96,92
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
54,29
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
19,20
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
16,12
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
38,02
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
44,92
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
68,82
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
89,03
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
43,55
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
40,47
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
119,29
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
65,14
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,04$
11,72
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,43$
82,33
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
3,07
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9900$
201,67
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,005631
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
57,05
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
107,22
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
6,66
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,66$
0,007691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,88$
0,1213
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,12$
0,1489
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.647,44$
0,07542
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.190,55$
0,09115
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,43$
0,9268
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,21$
2,73
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,18$
3,26
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,20$
4,42
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,95$
8,70
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
13,31
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,26$
3,75
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,92$
4,65
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,25$
2,16
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,86$
1,74
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.314,98$
0,06023
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.628,07$
0,07597
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.305,20$
--
0,04638
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
32,08
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.451,76$
0,1375
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.305,93$
0,007890