Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
11,07
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
2,31
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
18,45
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
25,16
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
25,16
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,12A$
67,26
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,36A$
82,43
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
49,38
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
111,36
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
71,41
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
38,36
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,06A$
19,69
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,44A$
113,26
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
13,84
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,82A$
40,59
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,30A$
37,90
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
5,49
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
21,09
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
52,86
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
61,04
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
69,77
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,45A$
80,23
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,19A$
86,79
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,92A$
40,00
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
64,54
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
83,07
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,38A$
12,95
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,40A$
62,91
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
2,08
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
149,87
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,006920
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
55,36
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
120,87
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
4,90
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.108,14A$
0,006901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.175,37A$
0,1272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.736,57A$
0,1594
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.425,64A$
0,08080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.720,70A$
0,1017
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
283,34A$
0,9769
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,34A$
3,36
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,22A$
6,72
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,20A$
3,54
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,86A$
10,31
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
13,18
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,53A$
2,48
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,12A$
3,59
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,17A$
1,73
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
173,83A$
1,59
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.200,80A$
0,02714
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.603,59A$
0,03640
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.737,29A$
--
0,04825
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,90A$
46,90
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,09081
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,01114