| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,91% | -913,15₫ | 1.385,48₫ | 2.622,49₫ | 271,77₫ | 472,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,56% | -93.222,85₫ | 94.583,65₫ | 160.779,80₫ | 1.184,37₫ | 1.360,80₫ |