| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,58% | -3,80₫ | 6,08₫ | 10,95₫ | 1,84₫ | 2,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,53% | -9,72₫ | 15,79₫ | 33,52₫ | 4,46₫ | 6,08₫ |