| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,93% | -1.691,73₫ | 11.334,35₫ | 14.204,77₫ | 6.577,50₫ | 9.642,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,91% | -30.498,55₫ | 41.832,90₫ | 48.962,91₫ | 4.225,39₫ | 11.334,35₫ |
| 2024 | -20,38% | -10.708,17₫ | 52.541,07₫ | 129.918,78₫ | 29.625,06₫ | 41.832,90₫ |
| 2023 | +96,65% | 25.810,11₫ | 26.704,65₫ | 61.302,30₫ | 21.547,89₫ | 52.514,76₫ |
| 2022 | -75,73% | -83.481,63₫ | 110.238,90₫ | 256.838,22₫ | 26.652,03₫ | 26.757,27₫ |