| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,82% | -0,003611₫ | 0,007713₫ | 0,008270₫ | 0,003875₫ | 0,004102₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,67% | -0,03952₫ | 0,04723₫ | 0,05819₫ | 0,007116₫ | 0,007713₫ |