Quy đổi 1 ADA sang VND

1 ADA = 4.359,77₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,0002294 ADA

VND Mua ADA

ADA
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 4.359,77₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 ADA là 4.359,77₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/ADA theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,0002294 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,18 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,50 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 27,29 ADA.

Sức mua của 1ADA

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,08720
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
0,008720
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
149.000,00₫
0,03664
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.793,63₫
50.000,00₫
0,1744
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0,1090
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.031,81₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,3345
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.847,08₫
5.000,00₫
15.000,00₫
0,5556
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.002,38₫
20.000,00₫
72.387,47₫
0,1014
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.814,13₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,1153
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.358,60₫
10.000,00₫
50.000,00₫
0,1790
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.493,51₫
28.800,00₫
48.000,00₫
0,1104
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
294.978,30₫
150.000,00₫
600.000,00₫
0,01478
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.031,49₫
9.000,00₫
20.000,00₫
0,3346
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
263.227,17₫
145.000,00₫
500.000,00₫
0,01656
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.454,66₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,2032
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.453,95₫
19.000,00₫
70.000,00₫
0,1105
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,1221
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.515,36₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,04471
Thị trường
Táo (1 kg)
75.205,83₫
35.000,00₫
150.000,00₫
0,05797
Thị trường
Cam (1 kg)
36.223,59₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,1204
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
15.000,00₫
45.000,00₫
0,1530
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.516,97₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,2489
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.498,53₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,1780
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.870,86₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,1412
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.092,01₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,1499
Thị trường
Hành tây (1 kg)
29.438,89₫
15.000,00₫
70.000,00₫
0,1481
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.909,03₫
145.079,14₫
360.000,00₫
0,01704
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.253,50₫
7.000,00₫
14.000,00₫
0,5282
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,02180
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.580,66₫
20.000,00₫
25.000,00₫
0,1931
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000054633771414846660.055463
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,2180
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
16.000,00₫
12.000,00₫
25.000,00₫
0,2725
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,07266
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.553.480,00₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000055570143655532110.055557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.545.485,94₫
6.000.000,00₫
16.425.375,10₫
0,0004134
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.843.605,86₫
4.000.000,00₫
10.295.570,94₫
0,0006371
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.823.198,90₫
12.000.000,00₫
36.851.803,11₫
0,0001998
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.352.559,48₫
8.000.000,00₫
24.224.872,80₫
0,0003038
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.896.981,85₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
0,002298
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.424,34₫
180.000,00₫
300.000,00₫
0,01844
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.463,34₫
90.000,00₫
250.000,00₫
0,02860
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
551.184,36₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,007910
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
150.000,00₫
300.833,33₫
0,01861
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
80.000,00₫
150.000,00₫
0,04360
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.058.462,40₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,004119
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
645.277,88₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,006756
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.303.804,14₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,001892
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.029.246,55₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,002148
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
94.474.267,44₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,00004615
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.290.558,16₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,00009219
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.904.620,12₫
--
0,0003998
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,72₫
6,50₫
11,00₫
500,17
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.566.762,83₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,0004557
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.070.868,48₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000089326678572363580.058932

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 ADA