Quy đổi 1 ADA sang USD

1 ADA = 0,1731$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 5,78 ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,1731$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 ADA là 0,1731$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 5,78 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,72 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 24,94 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 69,31 ADA.

Sức mua của 1ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,008657
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,81$
50,00$
150,00$
0,002225
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,01443
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,02886
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
5,00$
11,00$
0,02309
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
2,00$
4,67$
0,06476
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,31$
0,08138
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
3,00$
8,97$
0,03193
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,18$
0,1631
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
1,99$
7,28$
0,04772
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
1,99$
8,31$
0,03975
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,01332
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
1,00$
3,80$
0,07569
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,01154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
1,71$
3,99$
0,08407
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
1,55$
7,00$
0,04706
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
8,50$
19,00$
0,01665
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,71$
22,05$
0,01398
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
2,20$
8,82$
0,03295
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
2,14$
11,02$
0,03894
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
1,10$
6,61$
0,05965
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
1,39$
5,17$
0,07719
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
2,03$
8,92$
0,03775
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
2,16$
8,82$
0,03509
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
1,10$
5,28$
0,1034
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,74$
6,59$
0,05648
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
10,47$
26,46$
0,01017
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,25$
4,00$
0,07214
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,002664
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9899$
0,7427$
1,45$
0,1749
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
25.791,00$
36.998,00$
0.0000048830178529780470.054883
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,04947
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,09288
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,005771
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,30$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000666949211552597750.056669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.646,05$
1.040,00$
4.284,90$
0,0001052
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.342,12$
886,00$
2.779,76$
0,0001290
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,88$
1.650,00$
9.033,93$
0,00006536
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.192,30$
1.422,00$
5.035,38$
0,00007898
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,47$
130,00$
400,00$
0,0008036
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,23$
50,00$
110,00$
0,002364
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,33$
30,00$
110,00$
0,002823
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,28$
20,00$
138,23$
0,003824
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,95$
10,00$
92,67$
0,007543
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
22,50$
0,01154
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,27$
29,59$
83,13$
0,003250
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,94$
25,00$
70,00$
0,004032
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,27$
60,00$
140,00$
0,001877
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,90$
65,00$
200,00$
0,001507
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.320,57$
1.452,67$
17.937,67$
0,00005214
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,59$
1.284,11$
9.111,02$
0,00006579
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,85$
--
0,00004010
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,23$
6,00$
7,00$
0,02781
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,68$
870,98$
3.365,67$
0,0001192
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.342,48$
15.000,00$
60.549,33$
0.000006832087713036320.056832

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 ADA