Quy đổi 1 ADA sang TRY

1 ADA = 8,00₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,1250 ADA

TRY Mua ADA

ADA
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 8,00₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 ADA là 8,00₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/ADA theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,1250 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,47 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,19 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 50,01 ADA.

Sức mua của 1ADA

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
700,00₺
0,01999
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.176,75₺
3.500,00₺
0,003999
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
325,00₺
450,00₺
0,01999
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,05332
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,03999
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,06₺
42,50₺
106,98₺
0,1193
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,46₺
14,09₺
50,00₺
0,3141
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,25₺
90,00₺
250,00₺
0,04899
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,15₺
33,95₺
65,00₺
0,1696
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,15₺
15,00₺
80,00₺
0,1771
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,32₺
58,80₺
150,60₺
0,08135
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,28₺
250,00₺
700,00₺
0,01850
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
10,00₺
44,00₺
0,2737
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,01600
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
80,00₺
130,00₺
0,07977
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
90,00₺
195,00₺
0,06084
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,07998
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,64₺
139,90₺
400,00₺
0,03609
Thị trường
Táo (1 kg)
83,49₺
35,00₺
110,00₺
0,09579
Thị trường
Cam (1 kg)
50,96₺
30,00₺
100,00₺
0,1569
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
15,00₺
40,00₺
0,3129
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,44₺
25,00₺
80,00₺
0,1800
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,88₺
60,00₺
125,00₺
0,07850
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,36₺
30,00₺
110,00₺
0,1262
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,16₺
79,90₺
150,00₺
0,08405
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,86₺
12,00₺
35,00₺
0,4240
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,73₺
650,00₺
1.200,00₺
0,008621
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
0,2285
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,003999
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
50,00₺
66,00₺
0,1338
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0.00000381215007946796530.053812
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
45,00₺
250,00₺
0,1223
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
0,1999
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
534,89₺
0,02285
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.976.061,67₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0.0000040473893107009740.054047
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.373,85₺
15.000,00₺
46.142,86₺
0,0003033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.545,37₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,0004092
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.312,41₺
27.000,00₺
93.897,13₺
0,0001805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.077,91₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0002493
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.251,18₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,002460
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
687,07₺
500,00₺
950,00₺
0,01164
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,41₺
300,00₺
800,00₺
0,01686
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,79₺
1.200,00₺
4.300,00₺
0,003197
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,41₺
500,00₺
1.500,00₺
0,008814
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
230,00₺
500,00₺
0,02461
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,83₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,003192
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,003991
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,66₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,001647
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.192,95₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,001907
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.269,77₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00009964
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.895,07₺
32.093,20₺
90.000,00₺
0,0001603
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.494,14₺
--
0,0001616
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
30,00₺
50,00₺
0,1912
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.687,37₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,0002524
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.535,15₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00001170

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 ADA