Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,02601
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
0,004334
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,03251
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,05201
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,04334
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,31¥
0,1492
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,60¥
0,2193
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
492,81¥
0,05277
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,88¥
0,1136
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,88¥
0,1126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
325,04¥
0,08001
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
0,01486
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
139,07¥
0,1870
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
0,01858
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
0,08509
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
0,06012
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,04194
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,70¥
0,02591
Thị trường
Táo (1 kg)
760,29¥
0,03420
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
0,03814
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,62¥
0,06025
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,52¥
0,1272
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
796,02¥
0,03267
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,64¥
0,03665
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,67¥
0,06796
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,53¥
0,06213
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.851,20¥
0,009121
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,1182
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,002890
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,98¥
0,1503
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000075729470272512080.057572
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
0,04445
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,05201
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
0,008669
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.506.716,99¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00001037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.886,74¥
0,0002926
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.742,45¥
0,0004281
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
200.881,60¥
0,0001295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
114.953,90¥
0,0002262
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.506,17¥
0,001061
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.183,52¥
0,005017
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.846,64¥
0,006761
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.479,51¥
0,003067
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.975,00¥
0,008741
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,01300
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.981,76¥
0,003725
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.541,49¥
0,005726
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.179,56¥
0,002833
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.171,92¥
0,002137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
903.397,67¥
400.000,00¥
1.700.695,09¥
0,00002879
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.488,43¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,00005424
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
299.055,57¥
--
0,00008696
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
12,60
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.235,29¥
0,0002947
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00001411