Quy đổi 1 ADA sang JPY

1 ADA = 26,01¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,03845 ADA

JPY Mua ADA

ADA
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 26,01¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 ADA là 26,01¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/ADA theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,03845 ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,65 ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 11,50 N ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 30,76 ADA.

Sức mua của 1ADA

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,02601
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
3.500,00¥
12.100,74¥
0,004334
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
970,00¥
0,03251
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
250,00¥
780,00¥
0,05201
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,04334
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,31¥
120,00¥
400,00¥
0,1492
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,60¥
100,00¥
200,00¥
0,2193
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
492,81¥
200,00¥
806,72¥
0,05277
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,88¥
168,00¥
300,00¥
0,1136
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,88¥
130,00¥
500,00¥
0,1126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
325,04¥
237,60¥
400,00¥
0,08001
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
799,00¥
3.800,00¥
0,01486
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
139,07¥
80,00¥
200,00¥
0,1870
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
750,00¥
2.700,00¥
0,01858
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
200,00¥
500,00¥
0,08509
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
270,00¥
600,00¥
0,06012
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
600,00¥
700,00¥
0,04194
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,70¥
500,00¥
1.500,00¥
0,02591
Thị trường
Táo (1 kg)
760,29¥
345,00¥
1.433,00¥
0,03420
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
200,00¥
1.500,00¥
0,03814
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,62¥
200,00¥
760,00¥
0,06025
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,52¥
120,00¥
342,55¥
0,1272
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
796,02¥
400,00¥
1.000,00¥
0,03267
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,64¥
350,00¥
1.500,00¥
0,03665
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,67¥
200,00¥
800,00¥
0,06796
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,53¥
200,00¥
900,00¥
0,06213
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.851,20¥
1.200,00¥
5.511,56¥
0,009121
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,1182
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.000,00¥
17.670,00¥
0,002890
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,98¥
160,00¥
180,00¥
0,1503
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000075729470272512080.057572
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
500,00¥
750,00¥
0,04445
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
263,00¥
700,00¥
0,05201
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,008669
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.506.716,99¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00001037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.886,74¥
60.000,00¥
201.500,00¥
0,0002926
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.742,45¥
40.000,00¥
120.000,00¥
0,0004281
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
200.881,60¥
100.000,00¥
450.000,00¥
0,0001295
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
114.953,90¥
70.000,00¥
239.000,00¥
0,0002262
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.506,17¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,001061
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.183,52¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,005017
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.846,64¥
2.000,00¥
6.300,00¥
0,006761
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.479,51¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,003067
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.975,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,008741
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.700,00¥
2.500,00¥
0,01300
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.981,76¥
3.000,00¥
10.310,05¥
0,003725
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.541,49¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,005726
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.179,56¥
5.500,00¥
14.000,00¥
0,002833
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.171,92¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,002137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
903.397,67¥
400.000,00¥
1.700.695,09¥
0,00002879
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.488,43¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,00005424
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
299.055,57¥
--
0,00008696
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
1,00¥
2,45¥
12,60
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.235,29¥
35.000,00¥
220.250,00¥
0,0002947
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00001411

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 ADA