Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
40,22
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
4,02
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
16,90
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
80,45
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
50,28
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.031,81₫
154,33
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.847,08₫
256,30
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.005,80₫
46,77
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.814,13₫
53,19
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.357,78₫
82,57
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.493,51₫
50,92
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
294.978,30₫
6,82
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.031,35₫
154,33
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
263.019,46₫
7,65
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.457,22₫
93,73
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.457,41₫
50,97
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
56,34
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.514,04₫
20,62
Thị trường
Táo (1 kg)
75.214,13₫
26,74
Thị trường
Cam (1 kg)
36.225,91₫
55,52
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
70,56
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.518,27₫
114,81
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.501,20₫
82,09
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.870,86₫
65,15
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.094,39₫
69,13
Thị trường
Hành tây (1 kg)
29.438,11₫
68,32
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.909,03₫
7,86
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.253,50₫
243,68
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
10,06
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.580,66₫
89,07
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,002520
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
100,56
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
16.101,46₫
124,91
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
33,52
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.553.480,00₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,002563
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.546.555,00₫
6.000.000,00₫
16.412.414,52₫
0,1907
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.843.523,80₫
4.000.000,00₫
10.381.194,22₫
0,2939
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.825.025,79₫
12.000.000,00₫
36.822.724,88₫
0,09215
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.354.220,68₫
8.000.000,00₫
24.426.339,34₫
0,1401
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.896.883,90₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
1,06
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.424,34₫
8,51
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.457,77₫
13,19
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
551.179,16₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
3,65
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
8,59
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
20,11
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.058.609,68₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
1,90
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
635.943,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
3,16
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.295.632,78₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,8761
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.030.036,99₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,9907
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
94.494.125,82₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,02128
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.293.534,95₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,04253
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.904.467,93₫
--
0,1844
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,72₫
230,73 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.566.762,83₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,2102
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.043.378,56₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,004121